Biểu phí mang tính tham khảo nội bộ. Liên hệ bộ phận Phát triển kinh doanh để xác nhận mức phí áp dụng cho từng khách hàng cụ thể.
Biểu phí MDR tại điểm bán (Point of Sale) — phân loại theo mã MCC và loại thẻ
274 mã MCC
| MCC | Mô tả | VISA | MASTERCARD | JCB | CUP/ DFS | GNNĐ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BIDV | Nội địa | Quốc tế | BIDV | Nội địa | Quốc tế | BIDV | Nội địa | Quốc tế | BIDV | Napas | |||
| 742 | Dịch vụ thú y | 0.12% | 1.71% | 2.75% | 0.03% | 2.24% | 2.83% | 0.02% | 1.43% | 1.55% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 763 | Hợp tác xã nông nghiệp | 0.12% | 1.55% | 2.94% | 0.03% | 2.05% | 2.65% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 780 | Dịch vụ làm vườn và cảnh quan | 0.12% | 1.54% | 2.72% | 0.03% | 2.12% | 2.65% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 1520 | Nhà thầu xây dựng - Khu dân cư và thương mại | 0.12% | 1.41% | 2.34% | 0.03% | 1.90% | 2.85% | 0.02% | 1.24% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 1711 | Thiết kế và lắp đặt hệ thống nước, điều hòa, sưởi ấm | 0.12% | 1.81% | 2.60% | 0.03% | 1.90% | 2.79% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 1731 | Thiết kế và lắp đặt hệ thống điện | 0.12% | 1.22% | 2.89% | 0.03% | 1.53% | 2.77% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 1740 | Nhà thầu thi công đá | 0.12% | 1.81% | 2.89% | 0.03% | 1.90% | 2.55% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 1750 | Nhà thầu mộc | 0.12% | 1.64% | 2.53% | 0.03% | 1.92% | 2.70% | 0.02% | 1.30% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 1761 | Nhà thầu lợp tấm, vách ngăn và thi công tấm kim loại | 0.12% | 2.14% | 2.89% | 0.03% | 2.19% | 2.44% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 1771 | Nhà thầu thi công bê tông | 0.12% | 1.81% | 2.89% | 0.03% | 1.90% | 2.77% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 1799 | Nhà thầu thi công khác - chưa được phân loại | 0.12% | 1.97% | 2.89% | 0.03% | 1.90% | 2.77% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 2741 | In ấn và xuất bản | 0.12% | 1.59% | 3.10% | 0.03% | 2.07% | 3.28% | 0.02% | 1.25% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 2791 | Sắp chữ, tạo bảng in và các dịch vụ liên quan | 0.12% | 1.59% | 3.10% | 0.03% | 2.07% | 3.28% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 2842 | Chế phẩm làm sạch, đánh bóng và vệ sinh chuyên dụng | 0.12% | 1.81% | 2.78% | 0.03% | 2.03% | 2.36% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 3512 | INTER-CONTINENTAL HOTELS | 0.12% | 1.96% | 2.62% | 0.03% | 2.19% | 3.06% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 3520 | MERIDIEN HOTELS | 0.12% | 2.00% | 2.81% | 0.03% | 2.08% | 2.82% | 0.02% | 1.68% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 3642 | NOVOTEL HOTELS | 0.12% | 1.73% | 2.62% | 0.03% | 1.89% | 2.73% | 0.02% | 1.88% | 1.71% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4111 | Vận tải hành khách nội thành, bao gồm cả phà | 0.12% | 0.62% | 2.69% | 0.03% | 0.61% | 2.70% | 0.02% | 0.62% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4112 | Đường sắt - vận tải hành khách | 0.12% | 0.63% | 2.81% | 0.03% | 0.70% | 2.90% | 0.02% | 0.62% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4119 | Dịch vụ xe cứu thương | 0.12% | 1.62% | 2.60% | 0.03% | 1.86% | 2.52% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4121 | Taxi và xe limousine | 0.12% | 0.84% | 3.39% | 0.03% | 0.78% | 3.34% | 0.02% | 1.42% | 1.68% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4131 | Dịch vụ xe buýt | 0.12% | 0.64% | 4.15% | 0.03% | 0.84% | 4.03% | 0.02% | 0.62% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4214 | Vận chuyển hàng hóa đường bộ | 0.12% | 1.74% | 2.60% | 0.03% | 2.13% | 2.52% | 0.02% | 1.91% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4215 | Dịch vụ chuyển phát nhanh | 0.12% | 1.70% | 2.90% | 0.03% | 2.12% | 2.97% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4225 | Dịch vụ lưu trữ và kho bãi - các mặt hàng đông lạnh, nông sản và đồ gia dụng | 0.12% | 1.23% | 2.67% | 0.03% | 1.91% | 2.93% | 0.02% | 1.52% | 1.79% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4411 | Tàu hơi nước và du thuyền | 0.12% | 1.99% | 2.91% | 0.03% | 2.09% | 2.86% | 0.02% | 1.50% | 1.97% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4457 | Cho thuê tàu thuyền | 0.12% | 1.72% | 2.79% | 0.03% | 2.07% | 2.80% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4468 | Bến thuyền, dịch vụ và vật tư hàng hải | 0.12% | 1.72% | 2.79% | 0.03% | 2.07% | 2.76% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4511 | Hàng không và vận tải hàng không - chưa được phân loại | 0.12% | 1.77% | 2.98% | 0.03% | 2.05% | 3.00% | 0.02% | 1.61% | 1.69% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4582 | Sân bay, Đường băng và Nhà ga Sân bay | 0.12% | 1.63% | 2.84% | 0.03% | 2.00% | 2.88% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4722 | Đại lý và tổ chức tour du lịch | 0.12% | 2.02% | 2.69% | 0.03% | 2.03% | 2.84% | 0.02% | 0.87% | 1.74% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4784 | Phí cầu đường | 0.12% | 0.74% | 2.45% | 0.03% | 3.68% | 3.68% | 0.02% | 0.62% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4789 | Dịch vụ vận tải khác - chưa được phân loại | 0.12% | 0.48% | 2.63% | 0.03% | 0.40% | 2.72% | 0.02% | 0.62% | 1.58% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4812 | Kinh doanh điện thoại và thiết bị viễn thông | 0.12% | 1.73% | 2.57% | 0.03% | 1.84% | 2.60% | 0.02% | 1.38% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4814 | Dịch vụ viễn thông | 0.12% | 0.85% | 2.62% | 0.03% | 1.00% | 2.60% | 0.02% | 0.82% | 2.06% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4816 | Dịch vụ thông tin/ Mạng máy tính | 0.12% | 0.83% | 2.79% | 0.03% | 0.76% | 2.88% | 0.02% | 0.82% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4821 | Dịch vụ điện báo | 0.12% | 1.74% | 2.54% | 0.03% | 1.85% | 2.67% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4899 | Truyền hình cáp, vệ tinh và các dịch vụ truyền hình khác | 0.12% | 0.82% | 2.74% | 0.03% | 0.63% | 2.74% | 0.02% | 0.82% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 4900 | Dịch vụ tiện ích - Điện, gas, nước và vệ sinh | 0.12% | 0.63% | 2.88% | 0.03% | 0.66% | 2.62% | 0.02% | 0.62% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5013 | Vật tư và bộ phận xe cơ giới | 0.12% | 1.73% | 2.74% | 0.03% | 1.95% | 2.71% | 0.02% | 1.83% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5021 | Nội thất văn phòng và thương mại | 0.12% | 2.02% | 2.77% | 0.03% | 2.08% | 2.54% | 0.02% | 1.75% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5039 | Vật liệu xây dựng khác - chưa được phân loại | 0.12% | 1.83% | 2.57% | 0.03% | 2.00% | 2.03% | 0.02% | 1.63% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5044 | Thiết bị văn phòng, photocopy và xử lý vi phim | 0.12% | 1.87% | 2.54% | 0.03% | 1.93% | 2.36% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5045 | Máy vi tính, phần mềm, thiết bị ngoại vi | 0.12% | 1.77% | 2.80% | 0.03% | 1.95% | 2.79% | 0.02% | 1.43% | 1.58% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5046 | Thiết bị thương mại khác - chưa được phân loại | 0.12% | 1.97% | 2.54% | 0.03% | 2.03% | 2.36% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5047 | Thiết bị và vật tư nha khoa/phòng thí nghiệm/y tế/nhãn khoa | 0.12% | 1.32% | 2.45% | 0.03% | 1.98% | 2.91% | 0.02% | 1.53% | 1.81% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5051 | Vật liệu kim loại | 0.12% | 1.97% | 2.85% | 0.03% | 1.81% | 2.36% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5065 | Thiết bị và linh kiện điện | 0.12% | 2.15% | 2.86% | 0.03% | 1.87% | 2.94% | 0.02% | 1.44% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5072 | Vật tư và thiết bị phần cứng | 0.12% | 2.14% | 2.54% | 0.03% | 1.46% | 2.36% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5074 | Thiết bị sưởi ấm và hệ thống ống nước | 0.12% | 1.56% | 2.54% | 0.03% | 2.19% | 2.78% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5085 | Các loại vật tư công nghiệp khác - chưa được phân loại | 0.12% | 1.56% | 2.54% | 0.03% | 1.81% | 2.36% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5094 | Đồng hồ, trang sức và kim loại quý, đá quý | 0.12% | 1.78% | 2.60% | 0.03% | 1.81% | 2.57% | 0.02% | 1.47% | 2.01% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5099 | Hàng hóa tiêu dùng lâu bền khác - chưa được phân loại | 0.12% | 1.97% | 2.63% | 0.03% | 2.06% | 2.09% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5111 | Văn phòng phẩm, đồ dùng văn phòng, giấy in và giấy viết | 0.12% | 1.97% | 2.49% | 0.03% | 2.32% | 3.13% | 0.02% | 1.40% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5122 | Thuốc, dược phẩm, thuốc biệt dược | 0.12% | 1.74% | 2.73% | 0.03% | 2.04% | 2.90% | 0.02% | 1.58% | 1.74% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5131 | Vải và phụ kiện may mặc | 0.12% | 1.53% | 2.64% | 0.03% | 2.06% | 2.55% | 0.02% | 1.52% | 1.60% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5137 | Đồng phục và trang phục phổ thông | 0.12% | 1.86% | 2.72% | 0.03% | 2.04% | 2.69% | 0.02% | 1.48% | 1.79% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5139 | Giày dép phổ thông | 0.12% | 1.64% | 2.81% | 0.03% | 1.98% | 2.72% | 0.02% | 1.51% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5169 | Hóa chất và các sản phẩm hóa sinh khác - chưa được phân loại | 0.12% | 1.80% | 2.78% | 0.03% | 2.00% | 2.99% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5172 | Dầu khí và các sản phẩm làm từ dầu khí | 0.12% | 1.94% | 2.52% | 0.03% | 2.07% | 2.47% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5192 | Sách, báo và các tạp chí định kỳ | 0.12% | 2.05% | 2.94% | 0.03% | 2.28% | 3.02% | 0.02% | 1.38% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5193 | Cây xanh, hoa và vườn ươm | 0.12% | 1.91% | 3.11% | 0.03% | 2.13% | 3.00% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5198 | Vật tư sơn, véc-ni | 0.12% | 1.97% | 2.61% | 0.03% | 2.05% | 2.47% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5199 | Hàng hóa không bền khác - chưa phân loại | 0.12% | 1.81% | 2.59% | 0.03% | 2.10% | 2.58% | 0.02% | 1.80% | 1.91% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5200 | Cửa hàng đồ gia dụng | 0.12% | 1.45% | 2.75% | 0.03% | 1.78% | 2.76% | 0.02% | 1.68% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5211 | Cửa hàng gỗ và vật liệu xây dựng | 0.12% | 1.66% | 2.86% | 0.03% | 2.01% | 2.88% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5231 | Cửa hàng kính, sơn và giấy dán tường | 0.12% | 2.14% | 2.57% | 0.03% | 1.42% | 2.54% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5251 | Cửa hàng phần cứng | 0.12% | 1.60% | 2.57% | 0.03% | 2.14% | 2.54% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5261 | Cửa hàng cung cấp cỏ và làm vườn, bao gồm cả vườn ươm | 0.12% | 1.61% | 2.57% | 0.03% | 2.05% | 2.85% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5271 | Nhà di động | 0.12% | 1.66% | 2.53% | 0.03% | 1.86% | 2.69% | 0.02% | 1.46% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5300 | Kho bán buôn | 0.12% | 2.00% | 2.45% | 0.03% | 2.00% | 2.85% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5309 | Cửa hàng Miễn thuế | 0.12% | 1.89% | 3.35% | 0.03% | 1.86% | 3.53% | 0.02% | 1.52% | 2.07% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5310 | Cửa hàng giảm giá | 0.12% | 1.65% | 2.79% | 0.03% | 1.92% | 2.85% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5311 | Cửa hàng bách hóa/Trung tâm thương mại | 0.12% | 1.90% | 2.65% | 0.03% | 1.98% | 2.63% | 0.02% | 1.64% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5331 | Cửa hàng tạp hóa | 0.12% | 1.73% | 2.86% | 0.03% | 2.08% | 2.83% | 0.02% | 1.32% | 1.93% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5399 | Cửa hàng đồ gia dụng | 0.12% | 1.82% | 2.86% | 0.03% | 1.87% | 2.36% | 0.02% | 1.22% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5411 | Siêu thị | 0.12% | 0.87% | 3.13% | 0.03% | 1.38% | 3.14% | 0.02% | 0.82% | 1.51% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5422 | Cửa hàng bán thực phẩm tươi sống, đông lạnh | 0.12% | 1.94% | 2.43% | 0.03% | 2.28% | 2.64% | 0.02% | 1.44% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5441 | Cửa hàng Bánh kẹo | 0.12% | 1.73% | 2.81% | 0.03% | 3.05% | 3.03% | 0.02% | 1.52% | 1.87% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5451 | Thực phẩm từ sữa | 0.12% | 1.79% | 2.40% | 0.03% | 2.11% | 2.43% | 0.02% | 1.34% | 1.77% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5462 | Tiệm bánh | 0.12% | 1.53% | 3.78% | 0.03% | 2.59% | 3.74% | 0.02% | 1.46% | 1.73% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5499 | Cửa hàng Thực phẩm khác - Cửa hàng tiện lợi và các cửa hàng thực phẩm chuyên dụng khác | 0.12% | 0.85% | 2.51% | 0.03% | 0.99% | 2.48% | 0.02% | 0.87% | 1.81% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5511 | Đại lý Bán hàng, Dịch vụ, Sửa chữa, Bộ phận và Cho thuê Ô tô và Xe tải (Mới và Đã qua sử dụng) | 0.12% | 1.96% | 2.60% | 0.03% | 2.00% | 2.72% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5521 | Đại lý Bán hàng, Dịch vụ, Sửa chữa, Bộ phận và Cho thuê Ô tô và Xe tải (Đã qua sử dụng) | 0.12% | 1.87% | 2.75% | 0.03% | 1.92% | 2.61% | 0.02% | 1.53% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5532 | Cửa hàng Lốp Ô tô | 0.12% | 1.79% | 2.58% | 0.03% | 2.05% | 2.42% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5533 | Cửa hàng phụ kiện, phụ tùng ô tô | 0.12% | 1.76% | 2.41% | 0.03% | 2.05% | 2.86% | 0.02% | 1.55% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5541 | Trạm xăng dầu (có hoặc không có dịch vụ phụ trợ) | 0.12% | 0.34% | 3.00% | 0.03% | 0.39% | 3.22% | 0.02% | 0.17% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5542 | Trạm xăng dầu tự phục vụ | 0.12% | 0.32% | 2.62% | 0.03% | 0.36% | 2.69% | 0.02% | 0.17% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5551 | Đại lý Tàu thuyền, phương tiện hàng hải | 0.12% | 1.68% | 2.58% | 0.03% | 1.89% | 2.42% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5552 | Sạc phương tiện chạy bằng điện | 0.12% | 1.68% | 2.58% | 0.03% | 1.89% | 2.42% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5561 | Đại lý Xe nhà, Xe kéo Tiện ích và Giải trí | 0.12% | 1.68% | 2.58% | 0.03% | 1.89% | 2.42% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5571 | Cửa hàng và Đại lý Xe máy | 0.12% | 1.76% | 2.47% | 0.03% | 1.95% | 2.47% | 0.02% | 1.43% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5592 | Đơn vị bán nhà di động | 0.12% | 1.68% | 2.46% | 0.03% | 1.87% | 2.38% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5598 | Đại lý bán xe trượt tuyết | 0.12% | 1.68% | 2.58% | 0.03% | 1.89% | 2.42% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5599 | Đại lý Ô tô, Khí cụ bay và Thiết bị Nông nghiệp khác (Chưa được Phân loại) | 0.12% | 1.68% | 2.58% | 0.03% | 1.89% | 2.89% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5611 | Cửa hàng Quần áo và Phụ kiện Nam | 0.12% | 1.92% | 2.75% | 0.03% | 2.02% | 2.61% | 0.02% | 1.56% | 1.95% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5621 | Cửa hàng Đồ May sẵn cho Nữ | 0.12% | 1.89% | 2.79% | 0.03% | 2.03% | 2.76% | 0.02% | 1.53% | 2.07% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5631 | Cửa hàng phụ kiện dành cho nữ | 0.12% | 1.61% | 2.94% | 0.03% | 2.13% | 2.48% | 0.02% | 1.56% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5641 | Cửa hàng Quần áo Trẻ em và Sơ sinh | 0.12% | 1.89% | 2.70% | 0.03% | 2.09% | 2.82% | 0.02% | 1.36% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5651 | Cửa hàng Quần áo Gia đình | 0.12% | 1.81% | 2.78% | 0.03% | 2.06% | 2.74% | 0.02% | 1.55% | 1.93% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5655 | Cửa hàng Trang phục Thể thao và Cưỡi ngựa | 0.12% | 2.11% | 2.66% | 0.03% | 2.16% | 2.83% | 0.02% | 1.36% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5661 | Cửa hàng Giày | 0.12% | 1.87% | 2.70% | 0.03% | 1.98% | 2.67% | 0.02% | 1.63% | 1.92% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5681 | Cửa hàng Trang phục và Đồ Lông thú | 0.12% | 1.75% | 2.70% | 0.03% | 1.99% | 2.65% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5691 | Cửa hàng thời trang nam nữ | 0.12% | 2.00% | 2.75% | 0.03% | 2.02% | 2.72% | 0.02% | 1.84% | 1.94% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5697 | May đo và Sửa chữa Y phục | 0.12% | 1.84% | 2.69% | 0.03% | 1.56% | 2.70% | 0.02% | 1.54% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5698 | Cửa hàng Tóc giả | 0.12% | 1.75% | 2.70% | 0.03% | 2.03% | 2.65% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5699 | Cửa hàng Trang phục và Phụ kiện khác | 0.12% | 1.89% | 2.60% | 0.03% | 2.10% | 2.79% | 0.02% | 1.70% | 1.86% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5712 | Cửa hàng Nội thất, Đồ đạc Trang trí và Thiết bị, trừ Thiết bị điện | 0.12% | 1.95% | 2.81% | 0.03% | 2.06% | 2.73% | 0.02% | 1.71% | 1.86% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5713 | Đồ dùng lát, trang trí nền nhà | 0.12% | 1.90% | 2.68% | 0.03% | 1.87% | 2.76% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5714 | Cửa hàng mành rèm | 0.12% | 1.72% | 2.57% | 0.03% | 2.06% | 2.54% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5718 | Cửa hàng bán lò sưởi | 0.12% | 1.71% | 2.57% | 0.03% | 1.87% | 2.54% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5719 | Các cửa hàng Chuyên doanh Nội thất Trang trí khác | 0.12% | 1.88% | 2.71% | 0.03% | 2.01% | 2.77% | 0.02% | 1.46% | 1.55% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5722 | Cửa hàng đồ gia dụng | 0.12% | 1.24% | 2.88% | 0.03% | 2.08% | 2.87% | 0.02% | 1.54% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5732 | Cửa hàng Điện tử | 0.12% | 1.21% | 2.66% | 0.03% | 1.92% | 2.65% | 0.02% | 1.43% | 1.83% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5733 | Cửa hàng bán nhạc cụ | 0.12% | 1.24% | 2.77% | 0.03% | 2.11% | 2.60% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5734 | Cửa hàng Phần mềm Máy tính | 0.12% | 2.02% | 2.80% | 0.03% | 2.08% | 2.54% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5735 | Tiệm Băng đĩa | 0.12% | 1.71% | 2.77% | 0.03% | 2.14% | 2.77% | 0.02% | 1.52% | 1.74% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5811 | Đơn vị cung cấp thực phẩm | 0.12% | 2.14% | 2.59% | 0.03% | 2.36% | 2.59% | 0.02% | 1.36% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5812 | Địa điểm ăn uống, nhà hàng | 0.12% | 1.90% | 2.95% | 0.03% | 2.06% | 2.97% | 0.02% | 1.63% | 1.80% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5813 | Cơ sở kinh doanh đồ uống có cồn | 0.12% | 1.70% | 2.67% | 0.03% | 1.89% | 2.60% | 0.02% | 1.62% | 1.66% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5814 | Nhà hàng Đồ ăn Nhanh | 0.12% | 0.84% | 2.98% | 0.03% | 1.10% | 2.99% | 0.02% | 0.82% | 1.66% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5815 | Cửa hàng bán sản phẩm kỹ thuật số | 0.12% | 1.69% | 2.80% | 0.03% | 2.00% | 2.75% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5816 | Trò chơi điện tử | 0.12% | 1.97% | 2.82% | 0.03% | 2.33% | 2.73% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5817 | Hàng hóa kỹ thuật số – Ứng dụng (Không bao gồm trò chơi) | 0.12% | 1.74% | 3.09% | 0.03% | 2.95% | 3.08% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5818 | Cửa hàng bán các sản phẩm kỹ thuật với quy mô lớn | 0.12% | 1.69% | 2.80% | 0.03% | 2.00% | 2.75% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5912 | Nhà thuốc và Dược phẩm | 0.12% | 1.90% | 2.97% | 0.03% | 1.03% | 3.01% | 0.02% | 1.59% | 1.80% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5921 | Cửa hàng đồ Đóng chai - Bia, Rượu vang và Rượu mạnh | 0.12% | 1.85% | 2.69% | 0.03% | 2.07% | 2.76% | 0.02% | 1.79% | 1.66% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5931 | Cửa hàng Đồ cũ và Đồ đã qua sử dụng | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.89% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5932 | Cửa hàng Đồ cổ - Bán hàng, Sửa chữa và Phục chế | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5933 | Cửa hàng cầm đồ | 0.12% | 1.60% | 2.75% | 0.03% | 1.67% | 2.69% | 0.02% | 1.35% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5935 | Trục vớt và Cứu nạn | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5937 | Cửa hàng cung cấp bản sao đồ cổ | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5940 | Cửa hàng xe đạp | 0.12% | 1.95% | 2.80% | 0.03% | 2.02% | 2.51% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5941 | Cửa hàng Thiết bị Thể thao | 0.12% | 2.05% | 2.73% | 0.03% | 1.97% | 2.53% | 0.02% | 1.57% | 1.59% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5942 | Cửa hàng sách | 0.12% | 1.75% | 3.69% | 0.03% | 2.64% | 3.67% | 0.02% | 1.32% | 1.87% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5943 | Văn phòng phẩm | 0.12% | 1.84% | 2.99% | 0.03% | 1.97% | 2.13% | 0.02% | 1.44% | 1.80% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5944 | Tiệm Trang sức, Đồng hồ cao cấp | 0.12% | 1.67% | 2.51% | 0.03% | 1.79% | 2.67% | 0.02% | 1.45% | 2.03% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5945 | Cửa hàng Đồ chơi và Trò chơi | 0.12% | 1.64% | 2.83% | 0.03% | 1.91% | 2.84% | 0.02% | 1.43% | 2.11% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5946 | Cửa hàng Vật tư Nhiếp ảnh và Camera | 0.12% | 1.22% | 2.68% | 0.03% | 2.01% | 2.48% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5947 | Cửa hàng lưu niệm | 0.12% | 1.57% | 2.87% | 0.03% | 2.19% | 2.89% | 0.02% | 1.39% | 1.77% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5948 | Cửa hàng Vali và Đồ Da | 0.12% | 1.50% | 2.75% | 0.03% | 2.08% | 2.80% | 0.02% | 1.43% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5949 | Phụ kiện may mặc | 0.12% | 1.96% | 2.66% | 0.03% | 1.83% | 2.63% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5950 | Cửa hàng thủy tinh, cửa hàng pha lê | 0.12% | 1.82% | 2.96% | 0.03% | 2.13% | 3.02% | 0.02% | 1.52% | 1.64% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5962 | Đơn vị bán dịch vụ du lịch qua điện thoại, thư tín hoặc các hình thức Marketing trực tuyến khác | 0.12% | 2.05% | 2.80% | 0.03% | 2.04% | 2.71% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5963 | Chào hàng tận nhà | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5964 | Bán hàng qua Cataloge - Tiếp thị trực tiếp | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5965 | Direct Marketing – Tiếp thị trực tiếp | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5966 | Bán hàng qua điện thoại (cuộc gọi đi) | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5967 | Bán hàng qua điện thoại (cuộc gọi đến) | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5968 | Bán hàng thông qua thư đặt hàng trực tiếp | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5969 | Bán hàng thông qua hình thức Direct Marketing khác | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5970 | Cửa hàng Đồ Thủ công và Vật tư Nghệ thuật | 0.12% | 2.14% | 2.84% | 0.03% | 2.05% | 2.78% | 0.02% | 1.52% | 1.77% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5971 | Đại lý và Phòng trưng bày Nghệ thuật | 0.12% | 1.99% | 2.72% | 0.03% | 2.15% | 2.61% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5972 | Cửa hàng Tem và Tiền xu | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5973 | Cửa hàng Đồ Tôn giáo | 0.12% | 1.57% | 2.05% | 0.03% | 2.01% | 2.68% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5975 | Trợ thính - Bán hàng, Dịch vụ và Dụng cụ | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.65% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5976 | Cửa hàng bán sản phẩm hỗ trợ chỉnh hình | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5977 | Cửa hàng mỹ phẩm | 0.12% | 1.76% | 2.75% | 0.03% | 2.05% | 2.73% | 0.02% | 1.56% | 1.96% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5978 | Cửa hàng bán, cho thuê máy chữ | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5983 | Cửa hàng kinh doanh chất đốt | 0.12% | 1.80% | 2.50% | 0.03% | 1.87% | 2.85% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5992 | Cửa hàng hoa | 0.12% | 1.56% | 2.82% | 0.03% | 2.10% | 2.54% | 0.02% | 1.54% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5993 | Cửa hàng thuốc lá | 0.12% | 1.54% | 2.95% | 0.03% | 2.06% | 2.82% | 0.02% | 1.92% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5994 | Đại lý Báo và Quầy Báo | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5995 | Cửa hàng Thức ăn và Đồ dùng Thú cưng | 0.12% | 1.68% | 2.77% | 0.03% | 2.06% | 2.76% | 0.02% | 1.31% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5996 | Bể bơi | 0.12% | 1.67% | 2.77% | 0.03% | 2.01% | 2.61% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5997 | Cửa hàng bán máy cạo râu | 0.12% | 1.69% | 2.50% | 0.03% | 1.91% | 2.43% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5998 | Cửa hàng Lều và Bạt | 0.12% | 1.38% | 2.00% | 0.03% | 1.68% | 2.43% | 0.02% | 1.30% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 5999 | Cửa hàng bán lẻ khác | 0.12% | 2.00% | 2.48% | 0.03% | 1.98% | 2.49% | 0.02% | 1.35% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 6300 | Dịch vụ bảo hiểm | 0.12% | 0.82% | 2.79% | 0.03% | 2.02% | 2.83% | 0.02% | 1.48% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 6513 | Quản lý và Đại lý Cho thuê Bất động sản | 0.12% | 0.82% | 2.75% | 0.03% | 2.00% | 2.86% | 0.02% | 1.45% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7011 | Lưu trú – Khách sạn, Nhà nghỉ và Khu nghỉ dưỡng (bao gồm cả nhà hàng, quán bar thuộc khách sạn) | 0.12% | 1.86% | 2.87% | 0.03% | 1.95% | 3.15% | 0.02% | 1.62% | 1.84% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7012 | Bán và cho thuê bất động sản nghỉ dưỡng | 0.12% | 2.02% | 2.72% | 0.03% | 2.02% | 2.73% | 0.02% | 1.44% | 1.66% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7032 | Trại Thể thao và Giải trí | 0.12% | 1.74% | 2.63% | 0.03% | 2.01% | 3.37% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7033 | Công viên và Địa điểm Cắm trại | 0.12% | 1.74% | 2.63% | 0.03% | 2.01% | 3.16% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7210 | Dịch vụ Giặt là, Vệ sinh và May mặc | 0.12% | 1.84% | 2.63% | 0.03% | 1.96% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.59% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7211 | Dịch vụ Giặt là - tự phục vụ | 0.12% | 1.65% | 2.63% | 0.03% | 1.96% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7216 | Giặt khô | 0.12% | 1.65% | 2.63% | 0.03% | 1.96% | 2.90% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7217 | Vệ sinh Thảm và Đệm | 0.12% | 1.65% | 2.63% | 0.03% | 1.96% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7221 | Hiệu ảnh | 0.12% | 1.71% | 2.92% | 0.03% | 2.00% | 1.93% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7230 | Hiệu cắt tóc | 0.12% | 1.67% | 2.75% | 0.03% | 2.01% | 2.80% | 0.02% | 1.65% | 1.80% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7251 | Dịch vụ làm sạch giày dép | 0.12% | 1.65% | 2.63% | 0.03% | 1.96% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7261 | Dịch vụ Tang lễ và Hỏa táng | 0.12% | 1.75% | 2.63% | 0.03% | 1.82% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7273 | Dịch vụ hẹn hò | 0.12% | 1.65% | 2.63% | 0.03% | 1.96% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7276 | Dịch vụ Khai thuế | 0.12% | 1.65% | 2.63% | 0.03% | 1.96% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7277 | Dịch vụ tư vấn tài chính, hôn nhân và gia đình cho cá nhân | 0.12% | 2.13% | 2.79% | 0.03% | 1.95% | 2.55% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7278 | Dịch vụ mua sắm hộ | 0.12% | 1.65% | 2.63% | 0.03% | 1.96% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7296 | Cho thuê Quần áo - Trang phục, Đồng phục và Lễ phục | 0.12% | 2.24% | 2.76% | 0.03% | 1.66% | 2.80% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7297 | Tiệm massage | 0.12% | 1.75% | 2.72% | 0.03% | 1.97% | 2.76% | 0.02% | 1.44% | 1.82% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7298 | Chăm sóc sắc đẹp, spa | 0.12% | 1.91% | 2.77% | 0.03% | 2.02% | 2.75% | 0.02% | 1.56% | 1.78% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7299 | Dịch vụ Cá nhân khác - Chưa được Phân loại | 0.12% | 1.80% | 2.72% | 0.03% | 2.14% | 2.66% | 0.02% | 1.89% | 1.60% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7311 | Dịch vụ quảng cáo | 0.12% | 1.77% | 2.47% | 0.03% | 2.01% | 2.96% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7312 | Cho thuê ô tô- Chưa được phân loại | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7321 | Dịch vụ báo cáo tín dụng dành cho cá nhân | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7322 | Dịch vụ Thu hồi Nợ thuê | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7333 | Nhiếp ảnh, Nghệ thuật và Đồ họa Thương mại | 0.12% | 1.60% | 2.80% | 0.03% | 2.05% | 3.01% | 0.02% | 1.90% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7338 | Dịch vụ Sao chép, Bản vẽ Thiết kế | 0.12% | 1.68% | 2.81% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 2.13% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7339 | Dịch vụ hỗ trợ xử lý văn bản | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7342 | Dịch vụ diệt mối, khử trùng trùng | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7349 | Dịch vụ vệ sinh nhà cửa, văn phòng | 0.12% | 0.83% | 2.62% | 0.03% | 2.15% | 2.85% | 0.02% | 1.89% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7361 | Dịch vụ môi giới việc làm | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7372 | Dịch vụ lập trình máy tính, thiết kế phần mềm và xử lý dữ liệu | 0.12% | 1.97% | 2.61% | 0.03% | 2.05% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7375 | Dịch vụ truy xuất thông tin | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7379 | Dịch vụ bảo trì và sửa chữa máy tính | 0.12% | 1.78% | 2.72% | 0.03% | 1.93% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7392 | Dịch vụ quản lý, tư vấn và quan hệ công chúng | 0.12% | 1.84% | 2.68% | 0.03% | 2.03% | 2.81% | 0.02% | 1.49% | 1.76% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7393 | Văn phòng Thám tử, Tổ chức Bảo vệ và Dịch vụ An ninh | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7394 | Dịch vụ cho thuê thiết bị, dụng cụ, đồ gia dụng | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.60% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7395 | Phòng hoàn thiện ảnh, rửa ảnh và tráng ảnh film | 0.12% | 1.65% | 2.61% | 0.03% | 2.01% | 2.62% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7399 | Các dịch vụ kinh doanh chưa phân loại | 0.12% | 1.94% | 2.93% | 0.03% | 1.50% | 2.78% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7512 | Đại lý cho thuê ô tô | 0.12% | 1.79% | 2.93% | 0.03% | 1.90% | 2.85% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7513 | Cho thuê xe tải, xe kéo tiện ích | 0.12% | 1.83% | 2.51% | 0.03% | 1.89% | 2.50% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7519 | Dịch vụ cho thuê nhà di động và các phương tiện đi lại phục vụ giải trí | 0.12% | 1.32% | 2.62% | 0.03% | 2.07% | 2.57% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7523 | Bãi đỗ xe và ga-ra | 0.12% | 1.80% | 2.75% | 0.03% | 2.05% | 2.75% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7531 | Cửa hàng sửa chữa thân xe ô tô | 0.12% | 1.90% | 2.50% | 0.03% | 2.06% | 2.83% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7534 | Cửa hàng sửa chữa và bảo dưỡng lốp xe | 0.12% | 1.72% | 2.51% | 0.03% | 1.89% | 2.50% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7535 | Cửa hàng sơn ô tô | 0.12% | 1.72% | 2.51% | 0.03% | 1.89% | 2.50% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7538 | Cửa hàng dịch vụ ô tô | 0.12% | 1.85% | 2.66% | 0.03% | 2.05% | 2.66% | 0.02% | 1.31% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7542 | Dịch vụ rửa xe ô tô | 0.12% | 2.00% | 2.66% | 0.03% | 1.62% | 2.79% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7549 | Dịch vụ kéo xe | 0.12% | 1.72% | 2.51% | 0.03% | 1.89% | 2.50% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7622 | Dịch vụ sửa chữa đồ điện | 0.12% | 1.75% | 2.89% | 0.03% | 1.73% | 2.64% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7623 | Cửa hàng sửa chữa điều hòa và điện lạnh | 0.12% | 1.60% | 2.69% | 0.03% | 1.92% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7629 | Dịch vụ sửa chữa đồ điện dân dụng | 0.12% | 1.69% | 2.62% | 0.03% | 1.93% | 2.56% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7631 | Cửa hàng sửa chữa đồng hồ, đồng hồ treo tường và trang sức | 0.12% | 1.95% | 2.68% | 0.03% | 2.00% | 2.65% | 0.02% | 1.56% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7641 | Cửa hàng sửa chữa, làm mới và bọc lại nội thất | 0.12% | 1.60% | 2.69% | 0.03% | 1.92% | 2.88% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7692 | Dịch vụ hàn | 0.12% | 1.60% | 2.69% | 0.03% | 1.92% | 2.59% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7699 | Các dịch vụ sửa chữa khác | 0.12% | 1.71% | 2.67% | 0.03% | 1.96% | 2.63% | 0.02% | 1.43% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7829 | Sản xuất và phân phối băng video và phim ảnh | 0.12% | 1.69% | 2.65% | 0.03% | 1.74% | 2.34% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7832 | Rạp chiếu phim | 0.12% | 1.69% | 3.00% | 0.03% | 1.30% | 2.95% | 0.02% | 1.30% | 2.02% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7841 | Cửa hàng cho thuê băng đĩa | 0.12% | 1.69% | 2.65% | 0.03% | 1.74% | 2.34% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7911 | Phòng tập nhảy, studio và trường dạy khiêu vũ | 0.12% | 1.75% | 2.96% | 0.03% | 2.03% | 3.16% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7922 | Đại lý bán vé và các dịch vụ sân khấu | 0.12% | 1.75% | 2.97% | 0.03% | 1.88% | 2.84% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7929 | Ban nhạc, Dàn nhạc và Nghệ sĩ Giải trí khác - Chưa được Phân loại | 0.12% | 1.40% | 2.87% | 0.03% | 1.83% | 2.85% | 0.02% | 1.52% | 1.80% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7932 | Quán Bi-a | 0.12% | 1.97% | 2.93% | 0.03% | 1.97% | 2.91% | 0.02% | 1.41% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7933 | Sàn bowling | 0.12% | 1.75% | 2.96% | 0.03% | 1.88% | 3.15% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7941 | Kinh doanh thể thao, clb thể thao chuyên nghiệp, sân vận động và các nhà quảng bá thể thao | 0.12% | 1.86% | 2.87% | 0.03% | 1.92% | 2.88% | 0.02% | 1.52% | 1.61% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7991 | Điểm tham quan và triển lãm du lịch | 0.12% | 1.58% | 2.93% | 0.03% | 1.98% | 2.91% | 0.02% | 1.57% | 2.11% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7992 | Sân golf | 0.12% | 2.01% | 2.78% | 0.03% | 1.99% | 2.76% | 0.02% | 1.87% | 1.77% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7993 | Bán máy trò chơi video giải trí | 0.12% | 1.81% | 2.57% | 0.03% | 2.09% | 2.55% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7994 | Vận hành máy trò chơi Video giải trí | 0.12% | 1.22% | 2.68% | 0.03% | 2.26% | 2.61% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7995 | Các dịch vụ cá cược, bao gồm Xổ số, Đánh bạc tại Sòng bạc, Cá cược Ngoài luồng và Đặt cược tại Trường đua | 0.12% | 1.64% | 2.98% | 0.03% | 3.35% | 3.29% | 0.02% | 1.52% | 1.73% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7996 | Công viên giải trí, rạp xiếc, lễ hội đường phố và quầy chiêm tinh | 0.12% | 1.87% | 2.70% | 0.03% | 2.07% | 2.75% | 0.02% | 1.49% | 1.78% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7997 | Câu lạc bộ yêu cầu tư cách thành viên, sân golf tư nhân | 0.12% | 1.92% | 2.78% | 0.03% | 1.96% | 2.75% | 0.02% | 1.72% | 1.76% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7998 | Thủy cung, sở thú | 0.12% | 1.75% | 2.96% | 0.03% | 1.88% | 3.15% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 7999 | Dịch vụ giải trí khác | 0.12% | 1.90% | 2.96% | 0.03% | 1.91% | 3.11% | 0.02% | 1.51% | 1.89% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8011 | Bác sĩ và thầy thuốc chưa được phân loại | 0.12% | 1.86% | 2.68% | 0.03% | 0.83% | 2.72% | 0.02% | 1.59% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8021 | Nha sĩ và bác sĩ nha khoa | 0.12% | 1.96% | 2.59% | 0.03% | 0.82% | 2.47% | 0.02% | 1.74% | 1.82% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8031 | Phòng khám xương không phẫu thuật | 0.12% | 1.79% | 2.86% | 0.03% | 0.82% | 2.74% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8041 | Trị liệu Thần kinh Cột sống | 0.12% | 1.75% | 2.97% | 0.03% | 0.90% | 2.91% | 0.02% | 1.52% | 1.60% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8042 | Phòng khám mắt | 0.12% | 1.90% | 2.70% | 0.03% | 0.83% | 2.84% | 0.02% | 1.79% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8043 | Cửa hàng kính mắt | 0.12% | 1.87% | 2.71% | 0.03% | 0.85% | 2.62% | 0.02% | 1.56% | 1.86% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8049 | Phòng khám chân | 0.12% | 1.65% | 2.56% | 0.03% | 0.84% | 2.57% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8050 | Dịch vụ điều dưỡng và chăm sóc cá nhân | 0.12% | 1.64% | 2.99% | 0.03% | 0.82% | 2.93% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8062 - BV Công | Bệnh viện (Tham gia chương trình Bệnh viện Công của Visa) | 0.12% | 0.51% | 2.63% | 0.03% | 2.01% | 2.68% | 0.02% | 0.92% | 1.33% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8062 - BV tư | Bệnh viện (Không tham gia Chương trình BV công) | 0.12% | 1.82% | 2.64% | 0.03% | 2.01% | 2.68% | 0.02% | 0.92% | 1.33% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8071 | Phòng thí nghiệm y tế và nha khoa | 0.12% | 1.84% | 2.77% | 0.03% | 2.02% | 2.48% | 0.02% | 1.52% | 1.57% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8099 | Các dịch vụ y tế khác | 0.12% | 1.87% | 2.64% | 0.03% | 0.85% | 2.58% | 0.02% | 1.59% | 1.80% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8111 | Dịch vụ Pháp lý và luật sư | 0.12% | 1.92% | 2.45% | 0.03% | 1.95% | 2.71% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8211 | Trường tiểu học, trung học | 0.12% | 0.82% | 2.74% | 0.03% | 0.80% | 2.77% | 0.02% | 0.82% | 1.31% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8220 | Trường cao đẳng, đại học và các trường dạy nghề sau trung học | 0.12% | 0.82% | 2.71% | 0.03% | 0.81% | 2.74% | 0.02% | 0.82% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8241 | Trường học từ xa | 0.12% | 1.71% | 2.59% | 0.03% | 0.80% | 2.61% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8244 | Trường kinh doanh | 0.12% | 1.71% | 2.59% | 0.03% | 0.80% | 2.61% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8249 | Trường dạy nghề và thương mại | 0.12% | 1.71% | 2.59% | 0.03% | 0.81% | 2.61% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8299 | Trường học và dịch vụ giáo dục khác - chưa được phân loại | 0.12% | 1.92% | 2.70% | 0.03% | 0.81% | 2.47% | 0.02% | 1.54% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8351 | Dịch vụ chăm sóc trẻ em | 0.12% | 1.80% | 2.43% | 0.03% | 2.06% | 2.52% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8699 | Tổ chức hiệp hội khác - chưa được phân loại | 0.12% | 1.95% | 2.93% | 0.03% | 1.90% | 2.71% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8734 | Thí nghiệm, kiểm tra (Phi y tế) | 0.12% | 1.75% | 2.96% | 0.03% | 1.88% | 3.15% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8911 | Dịch vụ kiến trúc, kỹ sư và khảo sát | 0.12% | 1.71% | 2.83% | 0.03% | 2.05% | 2.60% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8931 | Dịch vụ kế toán, kiểm toán và quản lý sổ sách | 0.12% | 1.78% | 2.93% | 0.03% | 2.02% | 2.60% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 8999 | Các dịch vụ chuyên nghiệp khác - chưa được phân loại | 0.12% | 1.96% | 2.93% | 0.03% | 2.09% | 2.60% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 9211 | Chi phí tòa án, bao gồm tiền cấp dưỡng và trợ cấp nuôi con | 0.12% | 0.44% | 2.74% | 0.03% | 0.45% | 2.57% | 0.02% | 0.62% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 9222 | Tiền phạt | 0.12% | 0.44% | 2.74% | 0.03% | 0.50% | 2.57% | 0.02% | 0.62% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 9311 | Tiền thuế | 0.12% | 0.42% | 2.55% | 0.03% | 0.41% | 2.57% | 0.02% | 0.62% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 9399 | Dịch vụ công khác - chưa được phân loại | 0.12% | 0.43% | 2.67% | 0.03% | 0.44% | 2.58% | 0.02% | 0.62% | 1.74% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 9402 | Dịch vụ bưu điện - áp dụng đối với bưu điện thuộc quản lý nhà nước | 0.12% | 0.42% | 2.86% | 0.03% | 0.41% | 2.87% | 0.02% | 0.62% | 1.91% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
| 9406 | Xổ số thuộc sở hữu chính phủ | 0.12% | 1.45% | 2.53% | 0.03% | 1.74% | 2.34% | 0.02% | 1.52% | 1.75% | 1.67% | 0.02% | 0.55% |
274 mã MCC